🔥 HOT

Kết quả Real Madrid vs RB Leipzig, Cúp C1 châu Âu, League Giai đoạn - Vòng 3, 02:00 ngày 22/10/2026

UEFA Champions League · League Giai đoạn - Vòng 3
Real Madrid4 - 1Kết thúcRB Leipzig
TTPhong độ gần đâyTB
Santiago Bernabéu Stadium · 02:00 · 22/10/2026

Diễn biến chính

43'⚽ Bernardo Silva1 - 0
52'⚽ Arda Güler (kiến tạo: Kylian Mbappé)2 - 0
63'2 - 0▲ Rocco Reitz▼ Neil El Aynaoui
63'2 - 0▲ Andrija Maksimović▼ Brajan Gruda
68'🟨 Álvaro Fernández Carreras (Foul)2 - 0
70'2 - 0🟨 Rocco Reitz (Foul)
70'▲ Yan Diomande▼ Vinícius2 - 0
70'▲ Marc Cucurella▼ Álvaro Fernández Carreras2 - 0
73'2 - 0▲ Max Finkgräfe▼ David Raum
73'2 - 0▲ Tidiam Gomis▼ Antonio Nusa
78'2 - 0▲ Christoph Baumgartner▼ Christopher Nkunku
78'▲ Brahim Díaz▼ Arda Güler2 - 0
83'⚽ Kylian Mbappé (kiến tạo: Yan Diomande)3 - 0
85'3 - 1⚽ Tidiam Gomis (kiến tạo: Christoph Baumgartner)
87'⚽ Yan Diomande (kiến tạo: Brahim Díaz)4 - 1
88'▲ Carlos Espí▼ Kylian Mbappé4 - 1
88'▲ Endrick Felipe Moreira de Sousa▼ Jude Bellingham4 - 1

Số liệu thống kê

65%Kiểm soát bóng35%
18Tổng số cú sút11
11Sút trúng đích6
6Sút ra ngoài4
1Cú sút bị chặn1
13Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
7Phạt góc1
3Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua6
743Tổng số đường chuyền405
679Chuyền chính xác355
3.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
12Free Kicks13
14Tắc bóng13
11Cắt bóng11
77Tranh chấp tay đôi77
40Tranh chấp thắng37
15Số lần rê bóng9
8Rê bóng thành công7
15Đường chuyền quyết định9

Đội hình ra sân

Real Madrid 4-2-3-14-2-3-1 RB Leipzig
1T. Courtois18Á. Fernández4D. Huijsen22A. Rüdiger8F. Valverde20B. Silva6E. Camavinga7V. Júnior5J. Bellingham15A. Güler10K. Mbappé26M. Vandevoordt22D. Raum23C. Lukeba4W. Orbán17R. Baku21N. Aynaoui13N. Seiwald7A. Nusa28C. Nkunku10B. Gruda40Rômulo
Đội hình dự bị

Real Madrid

  • 12 T. Alexander-Arnold
  • ▲ 21 Brahim Díaz
  • ▲ 25 Y. Diomande
  • 24 D. Dumfries
  • ▲ 17 Marc Cucurella
  • 3 Éder Militão
  • ▲ 9 Endrick
  • ▲ 19 Carlos Espí
  • 16 I. Konaté
  • 13 A. Lunin
  • 27 Thiago Pitarch
  • 14 A. Tchouaméni

HLV: José Mourinho

RB Leipzig

  • ▲ 14 C. Baumgartner
  • 3 M. Estève
  • ▲ 35 Max Finkgräfe
  • ▲ 27 T. Gomis
  • 39 B. Henrichs
  • 16 L. Klostermann
  • 2 A. Koné
  • ▲ 30 A. Maksimović
  • 1 Ø. Nyland
  • ▲ 20 R. Reitz
  • 11 J. Bakayoko
  • 6 E. Banzuzi

HLV: M. Demichelis

Bảng xếp hạng Cúp C1 châu Âu

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain330014599TTT
2 Liverpool330012759TTT
3 VfB Stuttgart32107257HTT
4 Aston Villa22009276TT
5 Barcelona320111656BTT
6 Manchester City32019546TBT
7 Sporting CP22005146TT
8 Arsenal22004046TT
9 Real Madrid22006426TT
10 Real Betis22006426TT
11 Borussia Dortmund32015416TBT
12 Bayern München21108354HT
13 AS Roma31118534TBH
14 Shakhtar Donetsk21104224TH
15 Atletico Madrid31114314HTB
16 PSV Eindhoven31112204TBH
17 Como21016423BT
18 Manchester United21014223BT
19 Villarreal31028803BTB
20 Club Brugge KV21016603TB
21 Lens210134-13BT
22 Napoli310257-23TBB
23 RB Leipzig210124-23TB
24 Feyenoord210147-33TB
25 Sabah FA310236-33BTB
26 Bodo/Glimt310249-53BTB
27 AEK Athens FC310238-53BBT
28 Fenerbahçe302139-62HBH
29 Viking201146-21HB
30 Slavia Praha301247-31HBB
31 Inter200246-20BB
32 Lask Linz200237-40BB
33 FC Porto300326-40BBB
34 Lille200226-40BB
35 Galatasaray200227-50BB
36 Slovan Bratislava3003113-120BBB