Kết quả Sevilla vs Osasuna, La Liga, Vòng 10, 03:00 ngày 27/10/2026
La Liga · Vòng 10
TBHBTPhong độ gần đâyBTBHB
Estadio Ramón Sánchez-Pizjuán · 03:00 · 27/10/2026
Diễn biến chính
24'⚽ Isaac Romero (kiến tạo: Youssouf Fofana)1 - 0
29'1 - 0🟨 Alejandro Catena (Foul)
55'🟨 Isaac Romero (Dissent)1 - 0
63'1 - 0▲ Raul Moro▼ Rubén García
63'1 - 0▲ Raul García▼ Jonathan Dubasin
63'▲ Robbie Ure▼ Lucas Stassin1 - 0
68'1 - 0🟨 Valentin Rosier (Foul)
71'▲ Rubén Vargas▼ Chidera Ejuke1 - 0
71'▲ Manuel Bueno Sebastián▼ Isaac Romero1 - 0
79'1 - 0▲ Asier Osambela▼ Lucas Torró
79'1 - 0▲ Enrique Barja Alfonso▼ Moi Gómez
79'1 - 0▲ Íñigo Arguibide▼ Valentin Rosier
82'⚽ Felix Correia (kiến tạo: Youssouf Fofana)2 - 0
86'▲ José Ángel Carmona▼ Felix Correia2 - 0
Số liệu thống kê
44%Kiểm soát bóng56%
17Tổng số cú sút10
7Sút trúng đích2
7Sút ra ngoài4
3Cú sút bị chặn4
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
7Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua5
405Tổng số đường chuyền503
317Chuyền chính xác425
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
7Free Kicks11
20Tắc bóng12
8Cắt bóng9
87Tranh chấp tay đôi87
47Tranh chấp thắng40
13Số lần rê bóng13
6Rê bóng thành công4
10Đường chuyền quyết định5
Đội hình ra sân
Sevilla 4-4-24-3-3 Osasuna
1O. Vlachodimos17G. Suazo4K. Salas5A. Castrín2J. Iglesias20F. Correia24Y. Fofana6L. Agoumé21C. Ejuke19L. Stassin16Isaac13A. Fernández23A. Bretones22F. Boyomo24Catena19V. Rosier16M. Gómez6L. Torró7Moncayola21J. Dubasin17A. Budimir14R. García
Đội hình dự bị
Sevilla
- ▲ 22 José Ángel Carmona
- 3 Julio Díaz del Romo
- 10 Peque Fernández
- 7 Alfon González
- 13 Fran González
- 18 Jon Guridi
- 8 G. Kochorashvili
- 15 Fábio Cardoso
- 12 A. Sangante
- ▲ 9 R. Ure
- ▲ 11 R. Vargas
- ▲ 14 Manu Bueno
HLV: Luis García
Osasuna
- 1 Sergio Herrera
- 31 Rafa Fernández
- ▲ 27 Íñigo Arguibide
- 35 U. Santos
- ▲ 29 Asier Osambela
- 48 R. Yeboah
- 15 Diego Rico
- 26 Mauro Echegoyen
- ▲ 18 Raul Moro
- 8 Iker Muñoz
- ▲ 9 Raúl García
- ▲ 11 Kike Barja
HLV: Arrasate
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 27 | BTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 12 | 25 | TTTTT | |
| 3 | 10 | 8 | 0 | 2 | 15 | 24 | TTTBT | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 20 | HBTHT | |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | 1 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 0 | 17 | TBHBT | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | HBBHB | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 3 | 12 | TBHH | |
| 9 | 10 | 2 | 6 | 2 | 3 | 12 | HTHTH | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | THBTT | |
| 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | BHBHB | |
| 12 | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 11 | BTBHB | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -11 | 11 | TBHBB | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | BTHHB | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | THHTB | |
| 16 | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | BHHT | |
| 17 | 10 | 2 | 3 | 5 | -10 | 9 | BHBTB | |
| 18 | 10 | 2 | 2 | 6 | -2 | 8 | BBHBB | |
| 19 | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBT | |
| 20 | 10 | 0 | 5 | 5 | -12 | 5 | HBHBB |
