Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Burundi Ligue A 2020

Burundi Ligue A

Burundi Ligue A Burundi

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Burundi Ligue A 2020
 
Burundi Ligue A - tổng hợp tin tức về Burundi Ligue A 2020 với các giải đấu Burundi Ligue A 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Burundi Ligue A 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Burundi Ligue A 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T5 - 25/02/21
    • Bujumbura City
    20:00 25/02/21
    • Rukinzo
  •  T6 - 26/02/21
    • Vital'O
    20:00 26/02/21
    • Les Eléphants
  •  T7 - 27/02/21
    • Royal De Muramvya
    20:00 27/02/21
    • Aigle Noir
  •  T7 - 27/02/21
    • Inter Star
    20:00 27/02/21
    • Bumamuru
  •  CN - 28/02/21
    • Le Messager Ngozi
    20:00 28/02/21
    • Kayanza United
  •  CN - 28/02/21
    • Dynamik
    20:00 28/02/21
    • Muzinga
  •  CN - 28/02/21
    • Olympic Star
    20:00 28/02/21
    • Flambeau Du Centre
  •  CN - 28/02/21
    • Musongati
    20:00 28/02/21
    • Athlético Olympic
  •  T7 - 06/03/21
    • Les Eléphants
    20:00 06/03/21
    • Le Messager Ngozi
  •  T7 - 06/03/21
    • Kayanza United
    20:00 06/03/21
    • Vital'O
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Olympic Star 16 9 3 4 22 11 +11 30 W W L D W
2
Flambeau Du Centre 16 8 5 3 27 12 +15 29 W W L W D
3
Rukinzo 16 8 5 3 24 16 +8 29 W W D D W
4
Aigle Noir 16 7 5 4 23 19 +4 26 D D D D L
5
Le Messager Ngozi 16 7 4 5 21 20 +1 25 D D W L W
6
Musongati 16 6 6 4 22 17 +5 24 W L L D W
7
Vital'O 16 7 3 6 17 19 -2 24 D D D L W
8
Bujumbura City 16 7 2 7 24 24 +0 23 D W L L W
9
Kayanza United 16 6 5 5 24 24 +0 23 W W D W L
10
Dynamik 16 6 4 6 13 12 +1 22 L D L D W
11
Inter Star 16 6 3 7 19 20 -1 21 L W L L L
12
Bumamuru 16 6 2 8 15 21 -6 20 W L W L W
13
Royal De Muramvya 16 4 6 6 18 20 -2 18 L D D W D
14
Les Eléphants 16 4 4 8 17 23 -6 16 L W D W L
15
Athlético Olympic 16 3 5 8 18 27 -9 14 L L D D L
16
Muzinga 16 1 4 11 4 23 -19 7 L L D D L