Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Ethiopia Premier League 2019-2020

Ethiopia Premier League

Ethiopia Premier League Ethiopia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Ethiopia Premier League 2019-2020
 
Ethiopia Premier League - tổng hợp tin tức về Ethiopia Premier League 2019-2020 với các giải đấu Ethiopia Premier League 2019-2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Ethiopia Premier League 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Ethiopia Premier League 2019-2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  CN - 28/02/21
    • Dire Dawa Kenema
    14:00 28/02/21
    • Sebeta Kenema
  •  CN - 28/02/21
    • Fasil Kenema
    19:00 28/02/21
    • Kedus Giorgis
  •  T2 - 01/03/21
    • Adama Kenema
    14:00 01/03/21
    • Jimma Aba Jifar
  •  T2 - 01/03/21
    • Hadiya Hosaena
    19:00 01/03/21
    • Welayta Dicha
  •  T3 - 02/03/21
    • Wolkite Ketema
    14:00 02/03/21
    • Ethiopia Bunna
  •  T3 - 02/03/21
    • Sidama Bunna
    19:00 02/03/21
    • Bahardar
  •  T6 - 05/03/21
    • Sebeta Kenema
    14:00 05/03/21
    • Awassa Kenema
  •  T6 - 05/03/21
    • Kedus Giorgis
    19:00 05/03/21
    • Dire Dawa Kenema
  •  T7 - 06/03/21
    • Ethiopia Bunna
    14:00 06/03/21
    • Fasil Kenema
  •  T7 - 06/03/21
    • Jimma Aba Jifar
    19:00 06/03/21
    • Wolkite Ketema
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Fasil Kenema 10 8 1 1 21 8 +13 25 W W W W W
2
Ethiopia Bunna 10 6 2 2 25 15 +10 20 W D L W W
3
Hadiya Hosaena 10 5 4 1 12 6 +6 19 D D D W L
4
Kedus Giorgis 10 5 3 2 18 11 +7 18 D D D W W
5
Bahardar 11 4 4 3 17 12 +5 16 D D D W L
6
Wolkite Ketema 10 4 4 2 10 7 +3 16 D W L W D
7
Awassa Kenema 10 4 3 3 13 13 +0 15 D L D W W
8
Sidama Bunna 10 3 2 5 7 16 -9 11 L D W L W
9
Welayta Dicha 10 3 1 6 13 16 -3 10 W W L D L
10
Sebeta Kenema 10 2 4 4 10 14 -4 10 W D L L D
11
Dire Dawa Kenema 11 3 1 7 12 17 -5 10 L L W L L
12
Adama Kenema 10 2 1 7 8 18 -10 7 L W L L L
13
Jimma Aba Jifar 10 0 4 6 10 23 -13 4 D L L L D