Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Ligi Kuu Bara Tanzania 2020

Ligi Kuu Bara Tanzania

Ligi Kuu Bara Tanzania Tanzania

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Ligi Kuu Bara Tanzania 2020
 
Ligi Kuu Bara Tanzania - tổng hợp tin tức về Ligi Kuu Bara Tanzania 2020 với các giải đấu Ligi Kuu Bara Tanzania 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Ligi Kuu Bara Tanzania 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Ligi Kuu Bara Tanzania 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T2 - 01/03/21
    • Simba
    23:00 01/03/21
    • JKT Tanzania
  •  T4 - 03/03/21
    • Mwadui
    18:00 03/03/21
    • Namungo
  •  T4 - 03/03/21
    • Ihefu
    18:00 03/03/21
    • Gwambina
  •  T4 - 03/03/21
    • Kagera Sugar
    20:00 03/03/21
    • Azam
  •  T4 - 03/03/21
    • Ruvu Shooting
    20:00 03/03/21
    • Dodoma Jiji
  •  T5 - 04/03/21
    • Polisi Tanzania
    18:00 04/03/21
    • KMC
  •  T5 - 04/03/21
    • Mtibwa Sugar
    18:00 04/03/21
    • Biashara United
  •  T5 - 04/03/21
    • Tanzania Prisons
    20:00 04/03/21
    • Mbeya City
  •  T5 - 04/03/21
    • Coastal Union
    20:00 04/03/21
    • Young Africans
  •  T7 - 06/03/21
    • Kagera Sugar
    18:00 06/03/21
    • Namungo
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Young Africans 18 13 5 0 29 7 +22 44 D W W W W
2
Simba 17 12 3 2 41 8 +33 39 D W W W W
3
Azam 18 9 6 3 26 13 +13 33 D W D D D
4
Biashara United 18 8 5 5 14 16 -2 29 W W W L D
5
Ruvu Shooting 18 7 7 4 18 12 +6 28 L W D D L
6
KMC 18 7 4 7 19 13 +6 25 W D L L L
7
Polisi Tanzania 18 5 8 5 14 13 +1 23 L D D D L
8
Kagera Sugar 18 6 4 8 18 19 -1 22 L D W L W
9
Tanzania Prisons 18 5 7 6 11 12 -1 22 D L D D L
10
Dodoma Jiji 18 6 4 8 13 16 -3 22 L L W L W
11
Mtibwa Sugar 18 6 4 8 8 12 -4 22 L L W W W
12
Namungo 16 5 6 5 13 15 -2 21 W L D D D
13
JKT Tanzania 18 5 5 8 18 20 -2 20 W W L W D
14
Coastal Union 18 4 8 6 11 22 -11 20 D D L D D
15
Gwambina 17 4 7 6 14 17 -3 19 L D D L D
16
Mwadui 18 4 3 11 13 34 -21 15 W D D L L
17
Mbeya City 18 2 8 8 7 20 -13 14 D D L L D
18
Ihefu 18 3 4 11 7 25 -18 13 L L W W D