Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua VĐQG Serbia 2020

Super Liga

VĐQG Serbia Slovakia - VĐQG Serbia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá VĐQG Serbia 2020
 
VĐQG Serbia - tổng hợp tin tức về VĐQG Serbia 2020 với các giải đấu VĐQG Serbia 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video VĐQG Serbia 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu VĐQG Serbia 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 27/02/21
    • Nitra
    20:00 27/02/21
    • Zlaté Moravce
  •  T7 - 27/02/21
    • Ružomberok
    20:00 27/02/21
    • Senica
  •  T7 - 27/02/21
    • Pohronie
    20:00 27/02/21
    • Trenčín
  •  T7 - 27/02/21
    • DAC
    20:00 27/02/21
    • Zemplín Michalovce
  •  T7 - 27/02/21
    • Spartak Trnava
    23:00 27/02/21
    • Žilina
  •  CN - 28/02/21
    • Sereď
    21:00 28/02/21
    • Slovan Bratislava
  •  T7 - 06/03/21
    • Trenčín
    20:00 06/03/21
    • Spartak Trnava
  • Kết quả

  •  T3 - 23/02/21
    • Sereď
    1 - 2 23/02/21
    • Nitra
  •  CN - 21/02/21
    • DAC
    1 - 1 21/02/21
    • Žilina
  •  T7 - 20/02/21
    • Nitra
    0 - 1 20/02/21
    • Spartak Trnava
  •  T7 - 20/02/21
    • Zemplín Michalovce
    0 - 2 20/02/21
    • Sereď
  •  T7 - 20/02/21
    • Slovan Bratislava
    1 - 0 20/02/21
    • Pohronie
  •  T7 - 20/02/21
    • Senica
    2 - 3 20/02/21
    • Trenčín
  •  T7 - 20/02/21
    • Zlaté Moravce
    3 - 1 20/02/21
    • Ružomberok
  •  CN - 14/02/21
    • Trenčín
    3 - 3 14/02/21
    • DAC
  •  CN - 14/02/21
    • Pohronie
    1 - 1 14/02/21
    • Zemplín Michalovce
  •  T7 - 13/02/21
    • Ružomberok
    0 - 0 13/02/21
    • Slovan Bratislava

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Slovan Bratislava 13 9 2 2 32 8 +24 29 W L D W W
2
DAC 12 9 2 1 34 15 +19 29 D D W L W
3
Žilina 13 7 1 5 33 22 +11 22 W W L W W
4
Zlaté Moravce 13 5 4 4 25 16 +9 19 W D W W L
5
Spartak Trnava 13 6 1 6 15 14 +1 19 W L W L L
6
Nitra 13 5 3 5 16 24 -8 18 L W D L W
7
Ružomberok 13 4 4 5 17 21 -4 16 L L W W W
8
Sereď 11 3 4 4 14 20 -6 13 L L D L D
9
Zemplín Michalovce 13 3 3 7 12 30 -18 12 L W D L D
10
Trenčín 13 2 5 6 16 26 -10 11 L W L D L
11
Senica 12 3 2 7 12 24 -12 11 L W L W L
12
Pohronie 13 1 7 5 14 20 -6 10 D D L D L