Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Thai Division 1 2020

Thai Division 1

Thai Division 1 Thailand

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Thai Division 1 2020
 
Thai Division 1 - tổng hợp tin tức về Thai Division 1 2020 với các giải đấu Thai Division 1 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Thai Division 1 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Thai Division 1 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 27/02/21
    • Samut Sakhon
    17:00 27/02/21
    • Ayutthaya United
  •  T7 - 27/02/21
    • Chiangmai
    18:00 27/02/21
    • Customs United
  •  T7 - 27/02/21
    • Khon Kaen United
    19:00 27/02/21
    • Khonkaen
  •  T7 - 27/02/21
    • Sisaket
    19:00 27/02/21
    • Navy
  •  CN - 28/02/21
    • Uthai Thani
    17:00 28/02/21
    • Nong Bua Pitchaya
  •  T7 - 06/03/21
    • Navy
    18:00 06/03/21
    • Customs United
  •  T7 - 06/03/21
    • Khonkaen
    18:00 06/03/21
    • Sisaket
  •  T7 - 06/03/21
    • Nakhon Pathom
    19:00 06/03/21
    • Samut Sakhon
  •  T7 - 06/03/21
    • Kasetsart
    19:00 06/03/21
    • Uthai Thani
  •  T7 - 06/03/21
    • Phrae United
    19:00 06/03/21
    • Khon Kaen United
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Nong Bua Pitchaya 18 13 5 0 35 8 +27 44 D W W W D
2
Khon Kaen United 18 11 3 4 37 23 +14 36 W W W L L
3
Chiangmai United 18 9 6 3 31 16 +15 33 L D W W L
4
Phrae United 18 9 5 4 27 15 +12 32 D W D D W
5
Chiangmai 18 9 4 5 33 22 +11 31 W D L W L
6
Nakhon Pathom 18 9 3 6 36 22 +14 30 L D L W W
7
Ayutthaya United 18 8 5 5 29 23 +6 29 L D W W W
8
Chainat Hornbill 18 7 5 6 29 30 -1 26 W L W D W
9
Kasetsart 18 7 3 8 24 31 -7 24 W W L D W
10
Lampang 18 7 2 9 18 28 -10 23 L W L W W
11
Customs United 18 6 4 8 20 26 -6 22 W L L W W
12
Navy 18 6 3 9 24 30 -6 21 D L L L L
13
Ranong United 18 6 3 9 18 25 -7 21 D L L L L
14
Udon Thani 18 4 7 7 22 27 -5 19 D L W L D
15
Khonkaen 18 4 6 8 15 21 -6 18 D W L L W
16
Sisaket 18 4 4 10 12 22 -10 16 W L D L L
17
Uthai Thani 18 2 6 10 20 32 -12 12 L W W D L
18
Samut Sakhon 18 2 4 12 17 46 -29 10 L L W L L