Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Ukraine U21 League 2020

Ukraine U21 League

Ukraine U21 League Ukraina

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Ukraine U21 League 2020
 
Ukraine U21 League - tổng hợp tin tức về Ukraine U21 League 2020 với các giải đấu Ukraine U21 League 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Ukraine U21 League 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Ukraine U21 League 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T3 - 20/04/21
    • Vorskla U21
    05:00 20/04/21
    • Rukh Vynnyky U21
  •  T3 - 20/04/21
    • Lviv U21
    05:00 20/04/21
    • Dynamo Kyiv U21
  •  T6 - 23/04/21
    • Mariupol' U21
    05:00 23/04/21
    • Rukh Vynnyky U21
  •  T6 - 23/04/21
    • Dnipro-1 U21
    05:00 23/04/21
    • Minai U21
  •  T6 - 23/04/21
    • Kolos Kovalivka U21
    05:00 23/04/21
    • Vorskla U21
  •  T6 - 23/04/21
    • Lviv U21
    05:00 23/04/21
    • Desna U21
  •  T7 - 24/04/21
    • Zorya Luhansk U21
    05:00 24/04/21
    • Olimpik Donetsk U21
  •  T7 - 24/04/21
    • Dynamo Kyiv U21
    05:00 24/04/21
    • Inhulets' U21
  •  T7 - 24/04/21
    • Oleksandria U21
    05:00 24/04/21
    • Shakhtar Donetsk U21
  •  T3 - 27/04/21
    • Olimpik Donetsk U21
    05:00 27/04/21
    • Zorya Luhansk U21
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Dynamo Kyiv U21 21 17 3 1 80 13 +67 54 W W D D D
2
Shakhtar Donetsk U21 22 17 1 4 66 20 +46 52 L D W W W
3
Rukh Vynnyky U21 20 13 4 3 44 19 +25 43 W W D W W
4
Oleksandria U21 22 13 4 5 45 24 +21 43 W W D W D
5
Vorskla U21 21 10 4 7 46 29 +17 34 W W L W W
6
Dnipro-1 U21 21 10 4 7 41 33 +8 34 L W W W L
7
Kolos Kovalivka U21 21 9 4 8 46 35 +11 31 W W L W W
8
Zorya Luhansk U21 21 9 3 9 41 39 +2 30 L W L W D
9
Mariupol' U21 21 8 5 8 34 36 -2 29 D L W L D
10
Lviv U21 21 7 2 12 37 37 +0 23 L L L L L
11
Minai U21 22 5 3 14 18 52 -34 18 W L L L W
12
Desna U21 22 3 4 15 20 61 -41 13 L L L L L
13
Inhulets' U21 21 3 1 17 13 80 -67 10 L W L L L
14
Olimpik Donetsk U21 20 1 4 15 13 66 -53 7 L W L L D